Béo phì ở mẹ khi thụ thai có thể làm tăng nguy cơ mắc động kinh và dị tật ở trẻ.
Nghiên cứu từ Hàn Quốc chỉ ra mối liên hệ giữa cân nặng của mẹ trước sinh và sức khỏe con cái. Cụ thể, khi mẹ có chỉ số khối cơ thể cao, trẻ sinh ra sẽ đối mặt với nguy cơ bị động kinh và chậm phát triển trí tuệ cao hơn.
Béo phì ở mẹ trước khi mang thai đang trở thành một vấn đề sức khỏe cộng đồng nghiêm trọng, làm tăng đáng kể nguy cơ trẻ mắc chứng động kinh và khuyết tật trí tuệ. Đây là kết luận quan trọng từ một nghiên cứu quy mô lớn tại Hàn Quốc, cảnh báo về hậu quả lâu dài của tình trạng thừa cân đối với sức khỏe thần kinh của thế hệ sau.
Tỷ lệ béo phì ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản đang gia tăng trên toàn cầu, không chỉ ở các nước phương Tây mà cả ở nhiều quốc gia châu Á. Xu hướng này đặt ra những lo ngại mới về ảnh hưởng của sức khỏe người mẹ đến sự phát triển của con cái, vượt ra ngoài các nguy cơ về rối loạn chuyển hóa thông thường.
Nghiên cứu theo dõi hơn 2.2 triệu ca sinh tại Hàn Quốc đã phân tích mối liên hệ giữa chỉ số BMI của mẹ trước khi mang thai và nguy cơ rối loạn phát triển thần kinh ở trẻ. Kết quả cho thấy, tình trạng thừa cân và béo phì có liên quan rõ rệt đến việc gia tăng nguy cơ động kinh và khuyết tật trí tuệ ở trẻ nhỏ, ngay cả sau khi đã hiệu chỉnh các yếu tố khác.
Cụ thể, nghiên cứu phân loại BMI theo tiêu chuẩn châu Á - Thái Bình Dương. Kết quả chỉ ra rằng, so với nhóm có cân nặng bình thường, các bà mẹ thuộc nhóm thừa cân và béo phì độ I có nguy cơ sinh con mắc động kinh và khuyết tật trí tuệ cao hơn. Trong khi đó, béo phì độ II nghiêm trọng còn làm tăng nguy cơ rối loạn phổ tự kỷ và tăng động giảm chú ý.
Phát hiện này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản lý cân nặng từ rất sớm, trước cả khi thụ thai. Các chuyên gia khẳng định, đạt được và duy trì cân nặng hợp lý là một trong những biện pháp can thiệp hiệu quả nhất để bảo vệ sức khỏe lâu dài cho con trẻ.
Để chuẩn bị cho một thai kỳ khỏe mạnh, phụ nữ dự định mang thai cần chủ động kiểm soát cân nặng. Việc này nên bắt đầu bằng một buổi khám sức khỏe tổng quát và tư vấn với bác sĩ sản khoa, chuyên gia dinh dưỡng để xác định chỉ số BMI mục tiêu và xây dựng kế hoạch phù hợp.
Kế hoạch kiểm soát cân nặng nên kết hợp chế độ dinh dưỡng khoa học và vận động thể chất an toàn. Đặc biệt, sau khi đạt được cân nặng mục tiêu, cần duy trì ổn định trong vài tháng để cơ thể thiết lập lại môi trường nội tiết và trao đổi chất tối ưu, tạo nền tảng vững chắc cho thai kỳ.
Như vậy, kiểm soát cân nặng không chỉ là mối quan tâm về vóc dáng hay sức khỏe cá nhân của người mẹ, mà còn là một hành động thiết thực để giảm thiểu rủi ro động kinh và khuyết tật trí tuệ cho con, đảm bảo tương lai khỏe mạnh cho thế hệ tiếp theo.
Tin liên quan
Liệu việc chủng ngừa bạch hầu khi mang thai có đảm bảo an toàn?
Một sản phụ tại huyện miền núi Mường Lát, tỉnh Thanh Hóa đã được xác định nhiễm vi khuẩn bạch hầu. Nguồn lây chưa được làm rõ, gây ra mối quan ngại trong cộng đồng. Câu hỏi đặt ra là việc tiêm vắc-xin phòng bệnh này cho phụ nữ mang thai có đảm bảo an toàn?
Cách chữa trị cho tình trạng một thai nhi nhận máu từ em song sinh
Hội chứng này xuất hiện ở các cặp song thai, là một biến chứng sản khoa nguy hiểm. Việc phát hiện sớm và giám sát liên tục qua siêu âm là rất quan trọng để có những biện pháp xử trí đúng lúc.
Nhận biết sáu biểu hiện thiếu ối ở bà bầu
Nước ối là môi trường sống thiết yếu cho sự tăng trưởng của em bé trong bụng mẹ. Tình trạng thiếu hụt chất lỏng này có thể dẫn đến các nguy cơ nghiêm trọng, ảnh hưởng đến sức khỏe của cả thai phụ và thai nhi.
Phát hiện và điều trị viêm âm đạo sớm trong thai kỳ: Lợi ích kép cho sức khỏe mẹ và con
Chẩn đoán và can thiệp sớm bệnh viêm âm đạo ở phụ nữ mang thai là yếu tố then chốt, vừa bảo vệ sức khỏe tinh thần cho người mẹ, vừa tác động tích cực đến quá trình phát triển và thể trạng của em bé trong bụng.
Lựa chọn phương pháp sinh: Đâu là cách hạn chế lây truyền HIV cho trẻ?
Làm mẹ là khoảnh khắc cao quý, song với những phụ nữ mang HIV, đây lại là giai đoạn nguy cơ lây nhiễm cho trẻ sơ sinh trở nên đáng lo ngại nhất.