Liệu việc chủng ngừa bạch hầu khi mang thai có đảm bảo an toàn?

Một sản phụ tại huyện miền núi Mường Lát, tỉnh Thanh Hóa đã được xác định nhiễm vi khuẩn bạch hầu. Nguồn lây chưa được làm rõ, gây ra mối quan ngại trong cộng đồng. Câu hỏi đặt ra là việc tiêm vắc-xin phòng bệnh này cho phụ nữ mang thai có đảm bảo an toàn?

Ngày đăng: 2 tuần trước
tiem-vaccine-bach-hau-cho-thai-phu-co-an-toan-khong

Bệnh bạch hầu là gì? Tổng quan về căn bệnh truyền nhiễm nguy hiểm

Bạch hầu là bệnh nhiễm khuẩn cấp tính nguy hiểm, đặc trưng bởi sự hình thành các màng giả mạc tại tuyến hạnh nhân, hầu họng, thanh quản và mũi. Bệnh cũng có thể biểu hiện trên da, kết mạc mắt hoặc bộ phận sinh dục. Đây là bệnh vừa nhiễm trùng vừa nhiễm độc, trong đó các tổn thương nghiêm trọng chủ yếu do ngoại độc tố của vi khuẩn Corynebacterium diphtheriae gây ra.

Đối tượng nào có nguy cơ cao mắc bệnh bạch hầu?

Bất kỳ ai tiếp xúc với nguồn lây đều có thể mắc bệnh. Nguy cơ đặc biệt cao ở nhóm người chưa được tiêm chủng vaccine phòng bạch hầu, người đi du lịch đến vùng dịch tễ. Trẻ sơ sinh nhận được miễn dịch thụ động từ mẹ nhưng khả năng bảo vệ này suy giảm sau 6 tháng đến 1 tuổi, khiến trẻ dễ mắc bệnh nếu không được tiêm phòng. Miễn dịch sau mắc bệnh thường bền vững, tuy nhiên, nhóm người suy giảm miễn dịch vẫn có tỷ lệ tái nhiễm từ 2-5%.

Vaccine bạch hầu mang lại hiệu quả bảo vệ lên đến 97%, nhưng kháng thể sẽ giảm dần theo thời gian. Miễn dịch từ vaccine thường kéo dài khoảng 10 năm, do đó việc tiêm nhắc lại là vô cùng quan trọng để duy trì khả năng phòng bệnh.

Triệu chứng và dấu hiệu nhận biết bệnh bạch hầu

Bệnh thường khởi phát với các triệu chứng giống cảm lạnh thông thường: viêm họng, viêm amidan, viêm thanh quản hoặc nhiễm trùng da. Người bệnh thường sốt, mệt mỏi, da xanh, đau họng, nuốt khó và nổi hạch dưới hàm. Dấu hiệu đặc trưng là sự xuất hiện của giả mạc màu trắng ngà hoặc xám, bám chặt vào niêm mạc, nếu cố bóc ra sẽ gây chảy máu. Chẩn đoán xác định dựa vào việc phân lập vi khuẩn từ mẫu bệnh phẩm lâm sàng.

Các biến chứng nguy hiểm của bệnh bạch hầu

Tất cả biến chứng nghiêm trọng, kể cả tử vong, đều bắt nguồn từ độc tố vi khuẩn. Hai biến chứng thường gặp nhất là viêm cơ tim và viêm dây thần kinh.

Viêm cơ tim có thể xảy ra trong giai đoạn toàn phát hoặc vài tuần sau khi khỏi bệnh. Nếu xuất hiện sớm, tiên lượng rất xấu với tỷ lệ tử vong cao. Biến chứng viêm dây thần kinh thường ảnh hưởng đến dây thần kinh vận động, gây liệt màn hầu (tuần thứ 3), liệt cơ vận nhãn, chi hoặc cơ hoành (tuần thứ 5), dẫn đến viêm phổi, suy hô hấp.

Các biến chứng khác bao gồm viêm kết mạc, tắc nghẽn đường hô hấp. Tỷ lệ tử vong chung khoảng 5-10%, có thể lên đến 20% ở trẻ dưới 5 tuổi và người lớn trên 40 tuổi.

Tiêm vaccine bạch hầu cho bà bầu: Lợi ích kép cho mẹ và bé

Phụ nữ mang thai có sức đề kháng giảm, dễ mắc bệnh và gặp nguy hiểm. Tiêm phòng là biện pháp thiết yếu để bảo vệ cả mẹ và thai nhi. Vaccine phối hợp bạch hầu - uốn ván - ho gà (Tdap) được khuyến cáo cho tất cả thai phụ, bất kể tiền sử tiêm chủng trước đó.

Vaccine Tdap được sản xuất từ độc tố bạch hầu bất hoạt, độc tố uốn ván giảm độc lực và thành phần ho gà vô bào, an toàn cho thai nhi. Thời điểm tiêm lý tưởng là từ tuần thai thứ 27 đến 36 để truyền kháng thể bảo vệ cho trẻ sơ sinh. Các thành viên trong gia đình và người chăm sóc cũng nên được tiêm nhắc lại ít nhất 2 tuần trước khi tiếp xúc với bé.

Các biện pháp phòng ngừa bệnh bạch hầu hiệu quả

Phòng bệnh chủ động bằng vaccine là biện pháp hiệu quả nhất. Hiện nay, Việt Nam sử dụng các loại vaccine phối hợp có chứa thành phần kháng nguyên bạch hầu: vaccine 3 trong 1 (bạch hầu - uốn ván - ho gà), 4 trong 1, 5 trong 1 và 6 trong 1.

Bên cạnh đó, cần thực hiện các biện pháp vệ sinh cá nhân: rửa tay thường xuyên bằng xà phòng, che miệng khi ho/hắt hơi, giữ vệ sinh mũi họng, hạn chế tiếp xúc với người bệnh. Đảm bảo môi trường sống thông thoáng, sạch sẽ. Khi có dấu hiệu nghi ngờ, cần cách ly và đến cơ sở y tế ngay. Người dân trong vùng dịch cần tuân thủ uống thuốc dự phòng và tiêm vaccine theo hướng dẫn của cơ quan y tế.

Tóm lại, để bảo vệ sức khỏe, đặc biệt là phụ nữ mang thai và trẻ nhỏ, cần kết hợp giữ vệ sinh cá nhân, tránh nguồn lây và tuân thủ đúng lịch tiêm chủng, tiêm nhắc lại theo khuyến cáo của Bộ Y tế.

Tin liên quan

img

Giải đáp những thắc mắc phổ biến về thai ngoài tử cung

Thai ngoài tử cung là một tình trạng cấp cứu nghiêm trọng trong sản khoa, có thể ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe sinh sản và đe dọa tính mạng. Nhận thức đầy đủ về vấn đề này sẽ trang bị cho phụ nữ khả năng phòng ngừa và ứng phó hiệu quả khi cần thiết.