Người thân phản đối kịch liệt ý định đặt tên con theo tên nghệ sĩ vì lý do không hay

Người mẹ giật mình khi phát hiện ra hàm ý không hay của cái tên cô định chọn cho con mình.

Ngày đăng: 2 tuần trước
ba-me-dinh-dat-ten-cho-con-theo-ten-nguoi-noi-tieng-nguoi-than-phan-ung-gat-tuyet-doi-khong-duoc-vi-y-nghia-qua-xau

Xu hướng đặt tên con theo sở thích cá nhân hay thần tượng đang ngày càng phổ biến. Tuy nhiên, các bậc phụ huynh cần tìm hiểu kỹ lưỡng để tránh vô tình chọn phải những cái tên mang ý nghĩa không hay. Câu chuyện có thực của một bà mẹ Hàn Quốc 33 tuổi đang sống tại TP.HCM dưới đây là một ví dụ điển hình.

Theo chia sẻ, chị hiện có một con trai 22 tháng tuổi tên Siwon và đang dự định sinh con thứ hai. Cả gia đình chị yêu mến Việt Nam nên muốn đặt cho con một cái tên tiếng Việt.

Chị đã nghĩ ra một cái tên dựa trên tên tiếng Hàn của một ngôi sao nổi tiếng mà mình hâm mộ. Tuy nhiên, ngay lập tức, một người bạn Việt Nam của chị đã phản đối kịch liệt vì ý nghĩa của tên đó trong tiếng Việt rất tiêu cực.

Cụ thể, bà mẹ này chia sẻ: "Mình đang suy nghĩ nếu sau này Siwon có em thì nên đặt tên gì? Ở Hàn có diễn viên Cha Eunwoo rất đẹp trai và nổi tiếng, nên mình tính đặt tên là Eunwoo. Rồi nghĩ thêm một cái tên tiếng Việt là Ngu. Ai ngờ bạn mình la quá trời, bảo 'tuyệt đối không được!!' Vì ở tiếng Việt 'Ngu' có nghĩa là… 'ngốc' đó!".

Câu chuyện nhận được sự quan tâm lớn từ cộng đồng mạng. Nhiều người cho rằng bà mẹ này rất đáng yêu và may mắn vì đã hỏi ý kiến kịp thời. Nhiều bình luận vui vẻ được để lại:

- Buồn cười quá, viết theo kiểu tiếng Việt thì là ưn nu đó. May mà không phải là Ngu.

- Đặt tên bé là Nu được nha mẹ ơi chứ đừng Ngu, tội con.

- Tiếng Việt là Nhu cũng đáng yêu, nghĩa là nhẹ nhàng mẹ Siwon nha.

- Bà mà đặt như thế một cái là chấn động liền á, không ai làm lại luôn.

- Tên nước Việt Nam có thời là "Đại Ngu" đó mẹ Siwon nhưng chắc thôi, mình chọn tên khác đi cho lành nha.

- Chắc chị muốn đặt tên Ngu vì trong Hán ngữ chữ Ngu này có nghĩa là yên bình, bình yên vui vẻ đó.

Tiếng Việt vô cùng phong phú và đa dạng về ngữ nghĩa. Do đó, các bà mẹ, đặc biệt là người nước ngoài, nên tham khảo ý kiến kỹ càng khi đặt tên tiếng Việt cho con để tránh những tình huống dở khóc dở cười.

Dưới đây là gợi ý một số tên hay và ý nghĩa cho bé để cha mẹ tham khảo:

Tên hay cho bé gái:

- Phương Á: Loài cỏ thơm của châu Á, chỉ sự cao quý, đẹp đẽ.

- Phương An: Mong con luôn bình an.

- Phương Anh: Con gái thông minh, tài đức vẹn toàn.

- Phương Ánh: Cô gái năng động, tươi trẻ như ánh sáng.

- Phương Băng: Vẻ đẹp kiêu sa, xinh đẹp và cứng rắn.

- Phương Bình: Cô gái kiên định, sống có lý tưởng.

- Phương Bội: Đức tính tốt đẹp được nhân lên gấp đôi.

- Phương Ca: Cuộc sống thanh tao, giản dị.

- Phương Cẩm: Nét đẹp thanh tân của người con gái.

Tên hay cho bé trai:

- Phương Bàng: Chàng trai làm nên điều lớn lao.

- Phương Duy: Chàng trai thông minh, hiểu đạo lý.

- Phương Đăng: Người có định hướng và lý tưởng rõ ràng.

- Phương Đông: Chỉ người đặc biệt, xuất chúng.

- Phương Đức: Phẩm chất công minh, chính trực, cao quý.

- Phương Hiếu: Nhanh nhẹn, thông minh, hiếu thảo.

- Phương Long: Tự do, mạnh mẽ như Rồng.

- Phương Minh: Thông minh, nhanh trí, đức tính tốt.

Tên đệm "An" cho bé gái: An Khuê, An Ngọc, An Nhiên, An Hạ, An Bình, An Diệp, An Linh, An Thư, An Thùy, An Huyền, An Nhật, An Mai.

Tên đệm "An" cho bé trai: An Hy, An Cường, An Đức, An Lộc, An Khánh, An Bảo, An Phú, An Hòa, An Toàn, An Mạnh, An Uy, An Du, An Chí, An Tú, An Thiện.

Ý nghĩa tên đệm "Minh": Trong tiếng Hán, "Minh" nghĩa là sáng tỏ, ánh sáng, sự sáng suốt, mang ý nghĩa hoàn hảo, tốt đẹp.

Tên đệm "Minh" cho bé trai: Minh Duy, Minh Giang, Minh Gia, Minh Giáp, Minh Doanh, Minh Dương, Minh Đức, Minh Hậu, Minh Hào, Minh Hùng, Minh Hoạt, Minh Hưng, Minh Quân.

Tên đệm "Minh" cho bé gái: Minh An, Minh Châu, Minh Khuê, Minh Nhi, Minh Như, Minh Duyên, Minh Hà, Minh Hằng, Minh Hạnh, Minh Hồng, Minh Hiền, Minh Huệ, Minh Hương, Minh Trang, Minh Tuyết, Minh Vy, Minh Huyền, Minh Ngọc, Minh Nguyệt, Minh Phương, Minh Phượng, Minh Thảo, Minh Thư, Minh Thuỷ.

Ý nghĩa tên đệm "Khánh": Chỉ người có đức hạnh, phẩm chất tốt đẹp, mang lại niềm vui.

Tên đệm "Khánh" cho bé gái: Khánh Linh, Khánh Ly, Khánh Minh, Khánh An, Khánh Đan, Khánh Hạ, Khánh Hân, Khánh Tiên, Khánh Thi, Khánh Hằng, Khánh Hòa, Khánh Chi, Khánh Thiên, Khánh Trang, Khánh Huyền, Khánh My, Khánh Ngân, Khánh Phương, Khánh Tâm, Khánh Thùy, Khánh Xuân, Khánh Yến, Khánh Thủy, Khánh Thụy.

Tên đệm "Khánh" cho bé trai: Khánh Chí, Khánh Quang, Khánh Quốc, Khánh Thanh, Khánh Huy, Khánh Hưng, Khánh Thắng, Khánh Hoàng, Khánh Hữu, Khánh Kiên, Khánh Lê, Khánh Nam, Khánh Phúc, Khánh Ân, Khánh Duy, Khánh Đăng, Khánh Gia, Khánh Đức, Khánh Mạnh, Khánh Phi, Khánh Khoa, Khánh Thường.

Tin liên quan