Khi nào giá nhiên liệu mới giảm?

Các quốc gia đã tung ra hơn 400 triệu thùng dầu từ kho dự trữ chiến lược, song giá nhiên liệu trên thị trường toàn cầu vẫn duy trì ở mức cao. Liệu điều này có khiến giá xăng dầu tại Việt Nam sớm được điều chỉnh giảm?

Ngày đăng: 3 tuần trước
gia-xang-dau-bao-gio-ha-nhiet

Giá dầu thế giới tiếp tục tăng mạnh, đẩy áp lực giá xăng dầu trong nước lên cao. Trưa 17/3, dầu thô Brent giao ngay chạm mốc 104,3 USD/thùng, tăng 4,4% chỉ trong một phiên. Xu hướng giá dầu neo trên 100 USD/thùng đang tạo sức ép lớn lên nền kinh tế.

Giá xăng dầu tăng không chỉ làm tăng chi phí sinh hoạt của người dân mà còn bào mòn lợi nhuận của doanh nghiệp. Đáng chú ý, mặt bằng giá cao này khó có thể sớm chấm dứt. Thị trường dầu mỏ hiện nay bị chi phối bởi rủi ro địa chính trị leo thang, bên cạnh các yếu tố cung - cầu truyền thống. Việc các nước lớn đồng loạt tung hơn 400 triệu thùng dầu dự trữ chiến lược mà giá vẫn không giảm mạnh là minh chứng rõ ràng nhất.

Câu hỏi "Giá dầu khi nào hạ nhiệt?" đang là mối quan tâm chung. Tuy nhiên, câu trả lời trong ngắn hạn là chưa thể. Giá dầu thế giới đứng ở vùng cao không chỉ vì thiếu hụt nguồn cung, mà chủ yếu do thị trường đang phải tính thêm một khoản "phí bảo hiểm rủi ro chiến tranh" rất lớn. Xung đột kéo dài tại Trung Đông làm gia tăng nguy cơ đứt gãy nguồn cung từ khu vực then chốt. Các tuyến vận chuyển huyết mạch như eo biển Hormuz bị đe dọa khiến thị trường phản ứng cực nhạy.

Trong bối cảnh này, nguồn cung từ dự trữ chỉ có tác dụng giảm sốc tạm thời, chứ không đủ sức kéo giá xuống bền vững. Hơn nữa, tâm lý lo ngại khiến các hãng bảo hiểm, vận tải biển, nhà máy lọc dầu và giới đầu tư đều chuẩn bị cho kịch bản xấu hơn. Giá dầu khó lòng hạ nhanh chỉ bằng các biện pháp kỹ thuật. Giá có thể điều chỉnh nếu tình hình địa chính trị ổn định, nhưng sẽ diễn ra chậm và không theo một đường thẳng. Chừng nào rủi ro xung đột còn, thị trường dầu mỏ vẫn sẽ vận hành trong trạng thái cảnh giác cao độ.

Đối với Việt Nam, áp lực không chỉ đến từ giá dầu thô. Giá xăng dầu trong nước còn chịu tác động tổng hợp của tỷ giá, chi phí nhập khẩu, vận chuyển, chênh lệch giá khu vực và yêu cầu đảm bảo an ninh nguồn cung. Ngay cả khi nguồn cung trong nước dồi dào, giá vẫn khó đứng yên nếu giá thế giới tiếp tục tăng cao. Hiện nay, nguồn cung được đảm bảo nhờ sản xuất từ các nhà máy lọc dầu và nhập khẩu bổ sung. Các doanh nghiệp đầu mối cũng đã chủ động tăng nhập khẩu, tăng dự trữ và xây dựng phương án ứng phó.

Tuy nhiên, đủ hàng không đồng nghĩa với việc vô hiệu hóa tác động từ giá thế giới. Sức ép lớn hơn nằm ở chỗ xăng dầu là "đầu vào của đầu vào". Giá xăng dầu tăng kéo theo chi phí vận tải, logistics, nguyên vật liệu và giá thành sản xuất tăng theo, cuối cùng đè nặng lên giá cả tiêu dùng. Tác động của nó không dừng ở cây xăng mà lan nhanh vào toàn bộ chuỗi sản xuất và lưu thông. Doanh nghiệp chịu áp lực giá thành, người dân đối mặt với chi phí sinh hoạt leo thang.

Nếu kéo dài, cú sốc giá xăng dầu dễ chuyển hóa thành lạm phát chi phí đẩy trên quy mô toàn nền kinh tế. Đây là điều đặc biệt đáng quan ngại khi Việt Nam vẫn đang nỗ lực giữ ổn định kinh tế vĩ mô và kiểm soát lạm phát.

Quỹ Bình ổn giá xăng dầu có thể giúp làm dịu cú sốc ngắn hạn, nhưng đây không phải là nguồn lực vô hạn. Nếu tình hình thế giới biến động mạnh và kéo dài, việc lạm dụng quỹ sẽ làm suy yếu công cụ ứng phó trong tương lai.

Điều hành giá xăng dầu lúc này cần sự tỉnh táo và linh hoạt tối đa. Không thể thả nổi hoàn toàn để nền kinh tế tự hấp thụ cú sốc, nhưng cũng không thể ghìm giá bằng mọi giá, bởi điều này sẽ sớm làm cạn kiệt quỹ bình ổn và bóp méo tín hiệu thị trường.

Giải pháp hợp lý là bám sát biến động thị trường nhưng tối đa hóa việc hạn chế sốc giá. Quỹ Bình ổn cần được sử dụng đúng vai trò: làm mềm tác động trong ngắn hạn, chứ không thay thế quy luật cung cầu dài hạn. Cần sẵn sàng các kịch bản tài khóa linh hoạt nếu giá dầu thế giới tiếp tục neo cao.

Khi cú sốc giá có dấu hiệu kéo dài, việc xem xét điều chỉnh có thời hạn một số loại thuế, phí liên quan đến xăng dầu là cần thiết để chia sẻ gánh nặng với doanh nghiệp và người dân. Tuy nhiên, hỗ trợ phải có trọng tâm, ưu tiên các đối tượng và lĩnh vực chịu tác động trực tiếp và lan tỏa mạnh như vận tải công cộng, logistics thiết yếu, ngư dân, thay vì dàn trải nguồn lực.

Tin liên quan